Red Marlboro

#GL809L

13

5 157

6 413

Cấp 13 0/250 Cấp 13 0/250 Cấp 13 0/250 Cấp 13 0/250 Cấp 13 0/250 Cấp 13 0/250 Cấp 13 0/250 Cấp 13 0/250 Cấp 13 0/250 Cấp 13 0/250 Cấp 13 0/250 Cấp 13 0/250 Cấp 11 7000/2000 Cấp 13 0/250 Cấp 11 7000/2000 Cấp 13 0/250 Cấp 13 0/250 Cấp 13 0/250 Cấp 13 0/250 Cấp 13 0/250 Cấp 13 0/250 Cấp 13 0/250 Cấp 13 0/250 Cấp 9 8800/800 Cấp 11 1800/800 Cấp 13 0/50 Cấp 13 0/50 Cấp 13 0/50 Cấp 13 0/50 Cấp 13 0/50 Cấp 13 0/50 Cấp 13 0/50 Cấp 13 0/50 Cấp 13 0/50 Cấp 13 0/50 Cấp 13 0/50 Cấp 13 0/50 Cấp 12 1000/1000 Cấp 13 0/50 Cấp 13 0/50 Cấp 12 1000/1000 Cấp 13 0/50 Cấp 13 0/50 Cấp 13 0/50 Cấp 13 0/50 Cấp 13 0/50 Cấp 13 0/50 Cấp 13 0/50 Cấp 13 0/10 Cấp 13 0/10 Cấp 12 200/200 Cấp 13 0/10 Cấp 11 50/100 Cấp 13 0/10 Cấp 13 0/10 Cấp 13 0/10 Cấp 13 0/10 Cấp 13 0/10 Cấp 13 0/10 Cấp 13 0/10 Cấp 13 0/10 Cấp 13 0/10 Cấp 13 0/10 Cấp 13 0/10 Cấp 13 0/10 Cấp 13 0/10 Cấp 12 200/200 Cấp 13 0/10 Cấp 13 0/10 Cấp 13 0/10 Cấp 13 0/10 Cấp 13 0/10 Cấp 10 325/50 Cấp 13 0/10 Cấp 13 0/10 Cấp 13 0/1 Cấp 13 0/1 Cấp 13 0/1 Cấp 13 0/1 Cấp 12 12/20 Cấp 11 4/10 Cấp 11 6/10 Cấp 12 1/20 Cấp 12 3/20 Cấp 12 9/20 Cấp 12 19/20 Cấp 10 3/4 Cấp 12 14/20 Cấp 13 0/1 Cấp 13 0/1 Cấp 12 3/20

Huyền thoại (16/16)

9 10 11 12 13
12/20
Chi phí nâng cấp 12→13: 100000Thẻ cần thiết: 8
4/10
0/20
Chi phí nâng cấp 11→12: 50000Chi phí nâng cấp 11→13: 150000Thẻ cần thiết: 26
6/10
0/20
Chi phí nâng cấp 11→12: 50000Chi phí nâng cấp 11→13: 150000Thẻ cần thiết: 24
1/20
Chi phí nâng cấp 12→13: 100000Thẻ cần thiết: 19
3/20
Chi phí nâng cấp 12→13: 100000Thẻ cần thiết: 17
9/20
Chi phí nâng cấp 12→13: 100000Thẻ cần thiết: 11
19/20
Chi phí nâng cấp 12→13: 100000Thẻ cần thiết: 1
3/4
0/10
0/20
Chi phí nâng cấp 10→11: 20000Chi phí nâng cấp 10→13: 170000Thẻ cần thiết: 31
14/20
Chi phí nâng cấp 12→13: 100000Thẻ cần thiết: 6
3/20
Chi phí nâng cấp 12→13: 100000Thẻ cần thiết: 17

Đường đến tối đa (71/91)

9 10 11 12 13
2000/2000
5000/5000
Chi phí nâng cấp 11→12: 50000Chi phí nâng cấp 11→13: 150000
2000/2000
5000/5000
Chi phí nâng cấp 11→12: 50000Chi phí nâng cấp 11→13: 150000
800/800
1000/1000
2000/2000
5000/5000
Chi phí nâng cấp 9→12: 78000Chi phí nâng cấp 9→13: 178000
800/800
1000/1000
Chi phí nâng cấp 11→12: 50000Chi phí nâng cấp 11→13: 150000
1000/1000
Chi phí nâng cấp 12→13: 100000
1000/1000
Chi phí nâng cấp 12→13: 100000
200/200
Chi phí nâng cấp 12→13: 100000
50/100
0/200
Chi phí nâng cấp 11→13: 150000Thẻ cần thiết: 250Thời gian yêu cầu:  ~63 tuần
200/200
Chi phí nâng cấp 12→13: 100000
50/50
100/100
175/200
Chi phí nâng cấp 10→12: 70000Chi phí nâng cấp 10→13: 170000Thẻ cần thiết: 25Thời gian yêu cầu:  ~7 tuần

Cấp của Thẻ / Vua được cân bằngβ (Cấp 13)

-4 -3 -2 -1
13
13
13
13
13
13
13
13
13
13
13
13
11 13
13
11 13
13
13
13
13
13
13
13
13
9 13
11 13
13
13
13
13
13
13
13
13
13
13
13
13
12 13
13
13
12 13
13
13
13
13
13
13
13
13
13
12 13
13
11 13
13
13
13
13
13
13
13
13
13
13
13
13
13
12 13
13
13
13
13
13
10 12 13
13
13
13
13
13
13
12 13
11 13
11 13
12 13
12 13
12 13
12 13
10 13
12 13
13
13
12 13

Deck Shop có giúp ích cho bạn không? Kể với bạn bè của bạn!

Ngôn ngữ này được dịch bởi:

This language has no active translators.

🇻🇳 Help translate!

Báo cáo các vấn đề phiên dịch ở Deck Shop Discord